Lốp xe nâng 600-9 (6.00-9) là một trong những kích thước lốp được sử dụng phổ biến trên các dòng xe nâng điện và xe nâng dầu có tải trọng từ 1 đến 2,5 tấn. Với khả năng tương thích trên nhiều thương hiệu xe nâng như Hangcha, Heli, Toyota, Komatsu, Mitsubishi, Nissan, TCM, EP…, lốp 600-9 đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trong kho hàng, nhà máy sản xuất, trung tâm logistics và nhiều môi trường công nghiệp khác.
Tại Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng lốp xe nâng 600-9 chính hãng với nhiều thương hiệu, đầy đủ chủng loại, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng trên toàn quốc.
Lốp xe nâng 600-9 là gì?
Lốp xe nâng 600-9 là kích thước lốp được sử dụng rất phổ biến trên nhiều dòng xe nâng hàng hiện nay. Với thiết kế phù hợp cho các xe nâng có tải trọng từ khoảng 1 đến 2,5 tấn, loại lốp này đáp ứng tốt yêu cầu về khả năng chịu tải, độ ổn định và độ bền trong quá trình vận hành.
Trên thị trường hiện nay, lốp 600-9 được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau như lốp hơi, lốp đặc và lốp trắng (lốp không vết). Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng môi trường làm việc. Chẳng hạn, lốp hơi thích hợp với nền đường gồ ghề cần khả năng giảm rung tốt, lốp đặc phù hợp với môi trường có nhiều vật sắc nhọn hoặc cường độ làm việc cao, trong khi lốp trắng được sử dụng tại các nhà máy thực phẩm, dược phẩm và điện tử nhằm hạn chế để lại vết đen trên mặt sàn.
Nhờ khả năng tương thích với nhiều thương hiệu xe nâng như Hangcha, Heli, Toyota, Mitsubishi, Komatsu, Nissan, Yale, TCM, EP…, kích thước 600-9 luôn là một trong những dòng lốp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi thay thế hoặc bảo dưỡng xe nâng.
Cách đọc thông số lốp xe nâng 600-9
Nhiều khách hàng khi lần đầu thay lốp thường thắc mắc ý nghĩa của ký hiệu 600-9 hoặc 6.00-9 được in trên hông lốp. Thực tế, đây là quy ước quốc tế dùng để thể hiện kích thước cơ bản của lốp, giúp người sử dụng dễ dàng lựa chọn đúng loại phù hợp với xe nâng.
- Trong ký hiệu 6.00-9, số 6.00 biểu thị chiều rộng danh nghĩa của lốp, được tính theo đơn vị inch. Thông số này phản ánh bề rộng của lốp khi được lắp đúng trên vành tiêu chuẩn và bơm đến áp suất quy định.
- Số 9 là đường kính vành (RIM) tương thích, cũng được tính bằng inch. Điều này có nghĩa lốp chỉ có thể lắp trên mâm xe có đường kính 9 inch.
- Dấu gạch ngang (-) cho biết đây là lốp bố chéo (Bias Tire) – loại lốp được sử dụng phổ biến trên xe nâng nhờ kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải tốt và phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Việc hiểu đúng ý nghĩa của ký hiệu 600-9 sẽ giúp người sử dụng lựa chọn đúng kích thước khi thay thế, đồng thời tránh tình trạng lắp sai lốp gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành, độ an toàn cũng như tuổi thọ của xe nâng.

Thông số kỹ thuật lốp xe nâng 600-9
Lốp xe nâng 600-9 (6.00-9) được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và tương thích với nhiều dòng xe nâng điện, xe nâng dầu có tải trọng từ 1 đến 2,5 tấn. Tùy từng thương hiệu và chủng loại (lốp hơi, lốp đặc hoặc lốp trắng), một số thông số có thể chênh lệch nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng lắp đặt và vận hành theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Việc nắm rõ các thông số của lốp sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo khả năng chịu tải, tăng độ ổn định khi nâng hạ hàng hóa và kéo dài tuổi thọ của hệ thống truyền động.
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước lốp | 6.00-9 |
| Đường kính ngoài | Khoảng 530 – 545 mm |
| Bề rộng lốp | Khoảng 145 – 155 mm |
| Đường kính vành (RIM) | 9 inch |
| Khả năng chịu tải tham khảo | 1.400 – 2.100 kg/bánh |
| Chủng loại | Lốp hơi, lốp đặc, lốp trắng (Non-marking) |
| Chất liệu | Cao su tự nhiên kết hợp cao su tổng hợp |
| Kiểu gai | Traction, Lug hoặc Smooth (tùy từng loại lốp) |
| Độ cứng cao su | Khoảng 65 – 75 Shore A (đối với lốp đặc) |
| Tốc độ vận hành khuyến nghị | Dưới 25 km/h |
| Môi trường sử dụng |
Kho hàng, nhà máy, trung tâm logistics, bến cảng… |

Vị trí lắp lốp xe nâng 600-9
Kích thước 600-9 thường được sử dụng trên nhiều dòng xe nâng tải trọng nhỏ và trung bình. Tùy theo thiết kế của từng hãng xe, lốp có thể được lắp ở bánh trước hoặc bánh sau. Ở phần lớn các dòng xe nâng điện ngồi lái, xe nâng điện đứng lái và một số mẫu xe nâng dầu 1–2,5 tấn, lốp 600-9 thường được lắp tại bánh trước. Đây là vị trí chịu tải trọng lớn nhất vì vừa nâng đỡ trọng lượng hàng hóa vừa truyền lực kéo trong quá trình di chuyển.
Đối với một số dòng xe nâng có cấu hình đặc biệt, lốp 600-9 cũng có thể được sử dụng ở bánh sau (bánh lái) nhằm đảm bảo khả năng điều hướng linh hoạt và cân bằng khi xe vận hành. Để lựa chọn đúng vị trí lắp, người sử dụng nên đối chiếu với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc kiểm tra kích thước được in trên lốp cũ trước khi thay thế.
Xe nâng nào sử dụng lốp 600-9?
Nhờ kích thước tiêu chuẩn và khả năng chịu tải tốt, lốp xe nâng 600-9 được sử dụng trên rất nhiều dòng xe nâng phổ biến tại Việt Nam. Loại lốp này tương thích với nhiều thương hiệu như:
- Hangcha
- Heli
- Toyota
- Komatsu
- Mitsubishi
- Nissan
- TCM
- EP Equipment
- Yale
- Doosan
- Hyundai
- Mitsubishi Nichiyu
Thông thường, lốp 600-9 xuất hiện trên các dòng xe nâng có tải trọng từ 1 tấn đến khoảng 2,5 tấn, phục vụ cho các hoạt động bốc xếp hàng hóa trong kho, nhà máy, xưởng sản xuất, trung tâm logistics và bến cảng. Tuy nhiên, cùng một tải trọng nhưng mỗi model xe nâng có thể sử dụng kích thước lốp khác nhau. Vì vậy, trước khi thay thế, khách hàng nên kiểm tra thông số được in trên thành lốp hoặc cung cấp model xe để được đội ngũ kỹ thuật của Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn tư vấn chính xác.

Các loại lốp xe nâng 600-9 phổ biến
Hiện nay, lốp xe nâng 600-9 được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng điều kiện làm việc trong nhà máy, kho hàng, trung tâm logistics hay khu vực ngoài trời. Mỗi loại lốp đều có cấu tạo, đặc tính và ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể. Việc lựa chọn đúng loại lốp không chỉ giúp xe nâng vận hành ổn định mà còn góp phần giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ của lốp và nâng cao hiệu quả làm việc.
So sánh các loại lốp xe nâng 600-9
| Loại lốp | Đặc điểm | Ưu điểm | Hạn chế | Môi trường sử dụng |
| Lốp hơi 600-9 | Có khoang chứa khí nén bên trong, khả năng đàn hồi cao. | Di chuyển êm ái, giảm rung tốt, bám đường hiệu quả, giá thành hợp lý. | Dễ bị đâm thủng, cần kiểm tra và bơm áp suất định kỳ. | Nền gồ ghề, sân bãi, khu vực ngoài trời, kho có mặt nền không bằng phẳng. |
| Lốp đặc 600-9 | Được đúc hoàn toàn từ cao su đặc, không sử dụng hơi. | Chống đâm thủng gần như tuyệt đối, chịu tải lớn, tuổi thọ cao, không cần bơm hơi. | Khả năng giảm rung thấp hơn lốp hơi, giá thành cao hơn. | Nhà máy, kho hàng, xưởng cơ khí, cảng biển, nơi có nhiều vật sắc nhọn. |
| Lốp trắng 600-9 (Non-marking) | Là lốp đặc hoặc lốp hơi được sản xuất từ hợp chất cao su không chứa Carbon Black. | Không để lại vết đen trên sàn, đảm bảo vệ sinh, chịu tải tốt. | Giá thành cao hơn lốp đen thông thường. | Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử, phòng sạch, kho lạnh. |
Lốp hơi xe nâng 600-9
Lốp hơi 600-9 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp thường xuyên vận hành xe nâng trên bề mặt gồ ghề hoặc cần khả năng giảm rung tốt. Nhờ sử dụng khí nén bên trong, loại lốp này giúp hấp thụ chấn động hiệu quả, tạo cảm giác vận hành êm ái và giảm tác động lên hệ thống treo cũng như hàng hóa. Tuy nhiên, lốp hơi cần được kiểm tra áp suất thường xuyên và có thể bị thủng nếu làm việc trong môi trường có nhiều đinh, mảnh kim loại hoặc vật sắc nhọn.
Lốp đặc xe nâng 600-9
Lốp đặc 600-9 được đúc nguyên khối từ cao su có độ bền cao, không cần bơm hơi và gần như không bị ảnh hưởng bởi các vật sắc nhọn trong quá trình vận hành. Đây là dòng lốp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi xe nâng phải làm việc liên tục với cường độ cao. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn lốp hơi, nhưng tuổi thọ dài, khả năng chịu tải lớn và chi phí bảo dưỡng thấp giúp lốp đặc trở thành giải pháp kinh tế trong dài hạn.
Lốp trắng xe nâng 600-9
Lốp trắng 600-9, hay còn gọi là lốp không vết, được thiết kế dành riêng cho những môi trường yêu cầu cao về vệ sinh. Nhờ sử dụng hợp chất cao su đặc biệt, lốp không để lại vệt đen trên bề mặt sàn trong quá trình di chuyển. Loại lốp này thường được sử dụng trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, linh kiện điện tử, phòng sạch và kho lạnh. Ngoài ưu điểm về tính thẩm mỹ và vệ sinh, lốp trắng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền tương đương với lốp đặc thông thường.

Giá lốp xe nâng 600-9 mới nhất
Giá lốp xe nâng 600-9 trên thị trường hiện nay không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại lốp (lốp hơi, lốp đặc hoặc lốp trắng), thương hiệu sản xuất, xuất xứ, chất lượng cao su cũng như thời điểm nhập hàng. Ngoài ra, mức giá cũng có thể thay đổi theo số lượng đặt mua và các chương trình ưu đãi của từng nhà cung cấp.
Thông thường, lốp hơi 600-9 sẽ có mức giá thấp hơn lốp đặc 600-9, trong khi lốp trắng 600-9 (Non-marking) có giá cao hơn do sử dụng hợp chất cao su chuyên dụng và đáp ứng yêu cầu về vệ sinh trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc điện tử. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí trước khi lựa chọn sản phẩm phù hợp.
| Thương hiệu | Chủng loại | Mức giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Aotai | Lốp hơi | 1.200.000 – 1.400.000 |
| DRC | Lốp hơi | 1.350.000 – 1.500.000 |
| Casumina | Lốp hơi | 1.400.000 – 1.800.000 |
| Maxxis | Lốp hơi | Khoảng 1.500.000 |
| BKT | Lốp hơi | 1.600.000 – 2.000.000 |
| Phoenix | Lốp đặc | 1.800.000 – 2.200.000 |
| Nexen | Lốp đặc | 2.000.000 – 3.000.000 |
| Thunderer | Lốp đặc | Khoảng 2.300.000 |
| Deestone | Lốp đặc | 2.300.000 – 2.800.000 |
| Yokohama | Lốp đặc | Khoảng 2.400.000 |
| Aichi | Lốp đặc | Khoảng 2.800.000 |
| Dunlop | Lốp đặc | 2.800.000 – 3.200.000 |
| Bridgestone | Lốp đặc | 2.900.000 – 4.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, xuất xứ, tỷ giá nhập khẩu, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn để được tư vấn.
Khi nào nên thay lốp xe nâng 600-9?
Mặc dù lốp xe nâng 600-9 được thiết kế để chịu tải trọng lớn và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp, nhưng sau một thời gian sử dụng, lốp vẫn sẽ bị mài mòn và lão hóa. Nếu tiếp tục sử dụng khi lốp đã xuống cấp, xe nâng có thể giảm khả năng bám đường, mất ổn định khi nâng hàng và làm tăng nguy cơ mất an toàn cho người vận hành cũng như hàng hóa.
Do đó, việc kiểm tra định kỳ và thay thế lốp đúng thời điểm là giải pháp giúp doanh nghiệp duy trì hiệu suất làm việc, giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ của xe nâng.
Gai lốp mòn đến giới hạn cho phép
Đối với cả lốp hơi và lốp đặc 600-9, gai lốp là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn và chịu ma sát liên tục trong quá trình vận hành. Sau thời gian dài sử dụng, gai lốp sẽ mòn dần. Khi chiều cao gai giảm đến vạch giới hạn mòn (Wear Line hoặc 60J Line), khả năng bám đường và truyền lực sẽ suy giảm đáng kể. Lúc này, xe nâng có thể xuất hiện hiện tượng:
- Quãng đường phanh dài hơn.
- Bánh xe dễ bị trượt khi quay đầu.
- Giảm độ ổn định khi nâng hàng ở độ cao lớn.
- Gia tăng nguy cơ mất an toàn trong quá trình vận hành.
Đây là thời điểm nên thay lốp để đảm bảo hiệu quả làm việc của xe.
Bề mặt lốp xuất hiện vết nứt hoặc bong tróc
Trong quá trình sử dụng, cao su có thể bị lão hóa do tác động của nhiệt độ, ánh nắng, dầu mỡ hoặc hóa chất. Khi đó, trên bề mặt lốp sẽ xuất hiện các vết nứt nhỏ, bong cao su hoặc rách mép lốp. Nếu không thay thế kịp thời, các vết nứt sẽ lan rộng, làm giảm khả năng chịu tải và tăng nguy cơ hư hỏng khi xe nâng hoạt động với tải trọng lớn. Đối với lốp đặc 600-9, hiện tượng bong từng mảng cao su hoặc tách lớp cũng là dấu hiệu cho thấy lốp đã đến cuối vòng đời sử dụng.
Lốp bị biến dạng hoặc mòn không đều
Trong quá trình vận hành, lốp có thể bị mòn lệch một bên, méo, phồng hoặc biến dạng do:
- Làm việc quá tải trong thời gian dài.
- Hệ thống lái hoặc cầu xe bị sai lệch.
- Góc đặt bánh xe không đúng.
- Áp suất lốp không đạt tiêu chuẩn (đối với lốp hơi).
Những hiện tượng này làm giảm diện tích tiếp xúc với mặt đường, khiến xe nâng rung lắc nhiều hơn và ảnh hưởng đến độ chính xác khi điều khiển.
Xe nâng rung lắc bất thường khi vận hành
Nếu xe nâng xuất hiện hiện tượng rung mạnh dù đang di chuyển trên nền bằng phẳng, nguyên nhân có thể đến từ lốp bị mòn, biến dạng hoặc mất cân bằng. Rung động kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến sự thoải mái của người lái mà còn làm tăng tải trọng tác động lên hệ thống truyền động, ổ bi, trục bánh xe và các bộ phận cơ khí khác. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ tình trạng lốp để có phương án thay thế phù hợp.
Khả năng bám đường giảm rõ rệt
Một chiếc lốp xe nâng 600-9 còn tốt sẽ giúp xe di chuyển ổn định và bám đường hiệu quả. Ngược lại, khi lốp đã mòn hoặc cao su bị chai cứng, khả năng ma sát sẽ giảm đáng kể. Xe nâng có thể gặp các hiện tượng như:
- Trượt bánh khi tăng tốc.
- Khó kiểm soát khi quay đầu.
- Phanh kém hiệu quả.
- Hàng hóa dễ rung lắc khi nâng lên cao.
Đây là những dấu hiệu cho thấy lốp không còn đảm bảo hiệu suất làm việc như ban đầu.
Lốp đã sử dụng trong thời gian dài
Ngay cả khi chưa xuất hiện hư hỏng rõ ràng, lốp vẫn sẽ bị lão hóa theo thời gian do cao su mất dần tính đàn hồi. Đối với những doanh nghiệp có xe nâng hoạt động nhiều ca mỗi ngày, nên kiểm tra định kỳ tình trạng lốp và xây dựng kế hoạch thay thế trước khi xảy ra sự cố. Điều này không chỉ giúp hạn chế thời gian dừng máy mà còn đảm bảo tiến độ sản xuất và vận chuyển hàng hóa.
Kiểm tra lốp định kỳ để kéo dài tuổi thọ xe nâng
Bên cạnh việc thay lốp đúng thời điểm, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra lốp 600-9 theo định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Một số nội dung cần kiểm tra bao gồm:
- Độ mòn của gai lốp.
- Tình trạng nứt hoặc bong cao su.
- Khả năng bám đường.
- Độ cân bằng của các bánh xe.
- Áp suất lốp (đối với lốp hơi).
- Mức độ biến dạng của lốp.
Việc bảo dưỡng và kiểm tra thường xuyên sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của lốp, đồng thời bảo vệ hệ thống lái, cầu xe và các bộ phận truyền động, góp phần duy trì hiệu quả vận hành và giảm chi phí sửa chữa trong suốt quá trình sử dụng.

Mua lốp đặc xe nâng uy tín ở đâu?
Lốp xe nâng 600-9 là bộ phận chịu tải trực tiếp và ảnh hưởng lớn đến khả năng vận hành, độ an toàn cũng như hiệu quả làm việc của xe. Vì vậy, việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp lốp xe nâng 600-9 không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn mang đến sự yên tâm về nguồn gốc, chính sách bảo hành và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn là đơn vị chuyên cung cấp lốp xe nâng 600-9, vỏ đặc xe nâng cho nhiều dòng xe nâng điện, xe nâng dầu,… đang được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phụ tùng xe nâng, Thiên Sơn luôn mang đến những giải pháp phù hợp, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả vận hành.
Dưới đây là những lý do giúp Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn được nhiều doanh nghiệp và khách hàng trên toàn quốc tin tưởng lựa chọn:
| Lợi ích | Nội dung |
| Đa dạng chủng loại | Cung cấp đầy đủ lốp hơi, lốp đặc và lốp trắng 600-9 phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau. |
| Nguồn gốc rõ ràng | Sản phẩm có xuất xứ minh bạch, thông số kỹ thuật đầy đủ, giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng. |
| Đúng kích thước – đúng model | Hỗ trợ kiểm tra kích thước, đối chiếu model xe và tư vấn lựa chọn đúng loại lốp trước khi giao hàng. |
| Giá thành cạnh tranh | Báo giá minh bạch, nhiều lựa chọn phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp. |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn lựa chọn lốp theo tải trọng, môi trường làm việc và cường độ vận hành. |
| Giao hàng toàn quốc | Hệ thống phân phối rộng, hỗ trợ giao hàng nhanh đến nhiều tỉnh thành trên cả nước. |
| Bảo hành theo thương hiệu | Chính sách bảo hành rõ ràng theo từng nhà sản xuất và từng dòng sản phẩm. |
Với nguồn hàng đa dạng, đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm cùng dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn cam kết mang đến các sản phẩm lốp đặc xe nâng chất lượng, đáp ứng tốt nhu cầu thay thế và góp phần giúp xe nâng vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ trong mọi điều kiện làm việc.
Câu hỏi thường gặp về lốp xe nâng 600-9 (FAQ)
- Lốp xe nâng 600-9 phù hợp với những dòng xe nào? Lốp xe nâng 600-9 (6.00-9) thường được sử dụng trên các dòng xe nâng điện và xe nâng dầu có tải trọng từ 1 đến 2,5 tấn. Tùy theo từng thương hiệu và model, vị trí lắp có thể là bánh trước hoặc bánh sau.
- Lốp xe nâng 600-9 có những loại nào? Hiện nay, kích thước 600-9 được sản xuất với ba dòng phổ biến gồm lốp hơi, lốp đặc và lốp trắng. Mỗi loại có ưu điểm riêng và phù hợp với từng điều kiện vận hành khác nhau.
- Nên chọn lốp đặc hay lốp hơi 600-9? Nếu xe nâng thường xuyên làm việc trong nhà máy, kho hàng hoặc khu vực có nhiều vật sắc nhọn, lốp đặc sẽ là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chống đâm thủng và tuổi thọ cao. Nếu xe hoạt động ngoài trời hoặc trên nền gồ ghề, lốp hơi sẽ mang lại khả năng giảm rung và độ bám đường tốt hơn.
- Lốp trắng 600-9 được sử dụng trong trường hợp nào? Lốp trắng phù hợp với các môi trường yêu cầu vệ sinh cao như nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử, phòng sạch và kho lạnh. Loại lốp này không để lại vết đen trên mặt sàn trong quá trình vận hành.
- Bao lâu nên thay lốp xe nâng 600-9? Không có thời gian cố định cho việc thay lốp. Tuổi thọ của lốp phụ thuộc vào cường độ sử dụng, tải trọng, môi trường làm việc và cách bảo dưỡng. Khi lốp mòn đến vạch giới hạn, xuất hiện vết nứt, bong cao su hoặc xe rung lắc bất thường, nên kiểm tra và thay thế để đảm bảo an toàn.
- Thiên Sơn có hỗ trợ tư vấn chọn đúng lốp xe nâng 600-9 không? Có. Khách hàng chỉ cần cung cấp model xe nâng, kích thước lốp hiện tại hoặc hình ảnh lốp đang sử dụng, đội ngũ kỹ thuật của Phụ tùng xe nâng Thiên Sơn sẽ hỗ trợ kiểm tra và tư vấn loại lốp phù hợp trước khi đặt hàng.
Thông tin liên hệ
THIEN SON | Hà Nội | Hải Phòng | Bình Định | Đà Nẵng | Nghệ An | Sài Gòn | Cần Thơ.
Trụ sở chính: Lô CN5 cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, xã Phúc Thịnh,Thành phố Hà Nội
Hotline: 0965 930 330
Email: phutungxenangthienson@gmail.com
kinhdoanhphutungxenang1@gmail.com
Website: https://phutungthienson.com/






Liên hệ mua hàng