Lốp xe nâng Heli là dòng lốp chuyên dụng phù hợp với nhiều model xe nâng Heli chạy dầu, xăng/gas và điện, hỗ trợ xe chịu tải ổn định, bám đường tốt và vận hành bền bỉ. Sản phẩm có nhiều kích thước cùng lựa chọn lốp đặc, lốp hơi, đáp ứng nhu cầu sử dụng tại kho hàng, nhà máy, xưởng sản xuất và bến bãi.

Lốp xe nâng Heli là gì?
Lốp xe nâng Heli là nhóm lốp được lựa chọn theo thông số bánh xe của các dòng xe nâng Heli, bao gồm xe nâng động cơ đốt trong, xe nâng điện và xe nâng lithium. Heli hiện có nhiều dòng xe với tải trọng từ loại nhỏ đến các dòng xe nâng tải nặng, vì vậy kích thước lốp trước và lốp sau sẽ thay đổi theo từng model và cấu hình xe.
Theo tài liệu kỹ thuật của Heli, dòng xe nâng H3 động cơ đốt trong 2–3,5 tấn gồm các model CPC20/CPCD20, CPC25/CPCD25, CPC30/CPCD30 và CPC35/CPCD35. Tải trọng định mức tương ứng từ 2.000 đến 3.500kg, cho thấy nhu cầu lựa chọn lốp cũng cần căn cứ trực tiếp vào từng model thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu Heli.
Tùy điều kiện làm việc, Lốp xe nâng Heli có thể sử dụng lốp hơi hoặc chuyển sang lốp đặc khi cấu hình bánh xe phù hợp. Lốp đặc thường được lựa chọn tại nhà máy, xưởng cơ khí hoặc kho hàng có nhiều vật sắc nhọn vì không xảy ra tình trạng xì hơi. Trong khi đó, lốp hơi có khả năng hấp thụ rung động tốt hơn và phù hợp với một số môi trường ngoài trời.
Vì vậy, trước khi mua lốp thay thế, người dùng cần kiểm tra chính xác model xe, tải trọng nâng, kích thước trên thành lốp và vị trí bánh trước hoặc bánh sau.

Thông số kỹ thuật của Lốp xe nâng Heli
Không có một kích thước Lốp xe nâng Heli duy nhất sử dụng cho tất cả các model. Tài liệu kỹ thuật của Heli cho thấy ngay trong nhóm xe nâng 2–3,5 tấn, kích thước bánh trước và bánh sau đã thay đổi theo tải trọng của xe.
|
THÔNG SỐ |
THÔNG SỐ PHỔ BIẾN |
| Tên sản phẩm | Lốp xe nâng Heli |
| Thương hiệu xe phù hợp | Heli |
| Loại lốp | Lốp đặc / Lốp hơi |
| Vị trí lắp | Bánh trước / bánh sau |
| Kích thước phổ biến | 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12, 28×9-15… |
| Kích thước bánh trước tham khảo | 7.00-12 / 28×9-15 tùy model |
| Kích thước bánh sau tham khảo | 6.00-9 / 6.50-10 tùy model |
| Ply Rating lốp hơi | 8PR / 10PR / 12PR / 14PR tùy kích thước |
| Kiểu gai | Gai công nghiệp tùy loại lốp |
| Phiên bản | Lốp đen / Non-Marking tùy sản phẩm |
| Tải trọng | Theo model xe, kích thước và vị trí lắp |
| Dùng cho | Xe nâng dầu / xăng gas / xe nâng điện Heli |
| Môi trường sử dụng |
Kho xưởng, nhà máy, bến bãi, công trường… |
Ví dụ, tài liệu Heli H3 Series cho thấy nhóm xe 2–2,5 tấn sử dụng cấu hình tham khảo bánh trước 7.00-12-12PR, bánh sau 6.00-9-10PR. Với xe 3 tấn, bánh trước có thể là 28×9-15-12PR, bánh sau 6.50-10-10PR; còn model 3,5 tấn có cấu hình bánh trước 28×9-15-14PR và bánh sau 6.50-10-10PR.
Một số dòng xe nâng điện Heli lại sử dụng cấu hình khác. Tài liệu dòng CPD điện cho thấy có các model sử dụng bánh trước 28×9-15 và bánh sau 200/50-10, cho thấy việc lựa chọn Lốp xe nâng Heli cần dựa vào đúng series xe đang sử dụng.

Các kích thước Lốp xe nâng Heli phổ biến
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi tìm mua Lốp xe nâng Heli là kích thước. Các size như 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10, 7.00-12 và 28×9-15 thường xuất hiện trên các dòng xe nâng đối trọng Heli, nhưng không phải kích thước nào cũng có thể lắp thay thế cho nhau.
Với xe nâng Heli tải trọng khoảng 2–2,5 tấn, 7.00-12 thường xuất hiện ở bánh trước và 6.00-9 ở bánh sau trên một số dòng xe động cơ đốt trong. Khi tải trọng tăng lên khoảng 3–3,5 tấn, các size như 28×9-15 ở bánh trước và 6.50-10 ở bánh sau được sử dụng trên một số model.
Điều này cũng phản ánh đặc điểm chịu tải của xe nâng đối trọng. Khi nâng hàng, phần lớn tải trọng tập trung về cầu trước nên bánh trước thường có kích thước lớn hơn. Bánh sau chủ yếu đảm nhiệm việc điều hướng xe nên thường sử dụng size nhỏ hơn.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng tất cả xe Heli 3 tấn đều sử dụng cùng một bộ lốp. Series xe, phiên bản động cơ, cấu hình xuất xưởng và thị trường phân phối đều có thể tạo ra khác biệt.
Cách an toàn nhất khi đặt Lốp xe nâng Heli là kiểm tra trực tiếp thông số được in hoặc đúc trên thành lốp cũ và đối chiếu với model xe.
Lốp đặc xe nâng Heli hay lốp hơi phù hợp hơn?
Việc lựa chọn lốp đặc xe nâng Heli hay lốp hơi phụ thuộc nhiều vào điều kiện làm việc của doanh nghiệp.
Lốp đặc có kết cấu cao su đặc, không cần duy trì áp suất khí nên hạn chế được tình trạng thủng hoặc xì hơi. Đặc điểm này đặc biệt phù hợp với xe nâng hoạt động trong xưởng cơ khí, khu vực sản xuất, kho vật liệu hoặc nơi thường xuất hiện đinh, mạt sắt và vật sắc nhọn.
Ngoài khả năng chống thủng, lốp đặc còn phù hợp với doanh nghiệp có xe nâng hoạt động nhiều giờ mỗi ngày và muốn giảm thời gian dừng xe do sự cố lốp. Một số loại lốp đặc còn có phiên bản non-marking nhằm hạn chế để lại vết đen trên nền kho.
Ngược lại, lốp hơi xe nâng Heli sử dụng áp suất khí bên trong nên có khả năng hấp thụ rung động tốt. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với xe thường xuyên vận hành ngoài trời hoặc trên mặt nền có độ gồ ghề nhất định.
Tài liệu Heli G3 3–3,5 tấn cũng thể hiện các cấu hình pneumatic tire với bánh trước 28×9-15-14PR và bánh sau 6.50-10-10PR.
Dù lựa chọn loại nào, người dùng không nên tự ý đổi từ lốp hơi sang lốp đặc hoặc ngược lại mà chỉ dựa vào kích thước bên ngoài. Cần kiểm tra loại vành, tải trọng bánh, model xe và điều kiện vận hành để đảm bảo cấu hình mới phù hợp.

Cách chọn Lốp xe nâng Heli đúng model
Khi mua Lốp xe nâng Heli, trước tiên cần xác định chính xác kích thước được ghi trên thành lốp cũ. Ví dụ, nếu bánh trước ghi 28×9-15 và bánh sau ghi 6.50-10 thì nên sử dụng các thông số này làm cơ sở để tìm sản phẩm thay thế.
Tiếp theo cần kiểm tra model xe. Các ký hiệu như CPCD25, CPCD30, CPCD35 hoặc CPD30 thể hiện những dòng xe khác nhau về tải trọng và hệ truyền động. Heli hiện cung cấp cả xe động cơ đốt trong và xe lithium/điện ở nhiều mức tải trọng, vì vậy chỉ cung cấp thông tin “xe nâng Heli” là chưa đủ để xác định lốp.
Người dùng cũng cần phân biệt rõ bánh trước và bánh sau. Hai vị trí này thường sử dụng kích thước khác nhau và đảm nhiệm chức năng khác nhau trong quá trình xe nâng vận hành.
Cuối cùng là điều kiện mặt sàn. Nếu xe hoạt động chủ yếu trên nền bê tông bằng phẳng và có nguy cơ cán phải vật sắc nhọn, có thể ưu tiên lốp đặc. Nếu xe thường xuyên làm việc ngoài trời và cấu hình xe sử dụng lốp hơi, nên lựa chọn đúng Ply Rating và kích thước được nhà sản xuất quy định.
Để hạn chế đặt nhầm Lốp xe nâng Heli, khách hàng nên cung cấp model xe + tải trọng nâng + kích thước lốp trước/sau + loại lốp hiện tại + hình ảnh thực tế trước khi đặt hàng.
Mua Lốp xe nâng Heli uy tín tại đâu?
Phụ Tùng Xe Nâng Thiên Sơn chuyên cung cấp Lốp xe nâng Heli với nhiều kích thước phục vụ nhu cầu thay thế cho xe nâng dầu, xe nâng xăng gas và xe nâng điện Heli. Khách hàng có thể cung cấp model xe, tải trọng nâng, kích thước lốp hoặc hình ảnh bánh xe thực tế để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Đội ngũ kỹ thuật của Thiên Sơn hỗ trợ đối chiếu thông số bánh trước, bánh sau, loại lốp và điều kiện vận hành trước khi lựa chọn. Việc xác định đúng Lốp xe nâng Heli giúp hạn chế mua sai kích thước, đồng thời đảm bảo lốp phù hợp với cấu hình và nhu cầu sử dụng của xe.
Không chỉ cung cấp lốp xe nâng, Thiên Sơn còn có đội ngũ kỹ thuật viên hỗ trợ kiểm tra, thay thế và sửa chữa phụ tùng xe nâng trực tiếp cho khách hàng. Với hệ thống chi nhánh trên toàn quốc, chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng, giảm thời gian xe phải dừng hoạt động và đảm bảo hiệu quả vận hành.

Thông Tin Liên Hệ
THIEN SON | Hà Nội | Hải Phòng | Bình Định | Đà Nẵng | Nghệ An | Sài Gòn | Cần Thơ.
Trụ sở chính: Lô CN5 cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, xã Phúc Thịnh,Thành phố Hà Nội
Hotline: 0965 930 330
Email: phutungxenangthienson@gmail.com
kinhdoanhphutungxenang1@gmail.com
Website: https://phutungthienson.com/






Liên hệ mua hàng